xiè
Hán Việt: tiết

屑 (xiè) nghĩa là: vụn; mảnh vụn; mạt

Ý nghĩa của

(xiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vụn; mảnh vụn; mạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bits; fragments; crumbs.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng sau danh từ khác: 纸屑, 面包屑, 木屑.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vụn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

桌子上有很多面包屑。
Zhuōzi shàng yǒu hěn duō miànbāo xiè.
Trên bàn có rất nhiều vụn bánh mì.
他把纸屑扫进了垃圾桶。
Tā bǎ zhǐxiè sǎo jìn le lājītǒng.
Anh ấy quét vụn giấy vào thùng rác.

Từ liên quan