惊
Âm Hán Việt: kinh
Chữ 惊 nghĩa là gì?
Chữ 惊 đọc là jīng, âm Hán Việt là "kinh". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: frighten, surprise, startle.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 惊 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 京 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.