惊奇
Hán Việt: kinh kỳ
惊奇 (jīng qí) nghĩa là: kinh ngạc; lấy làm lạ
Ý nghĩa của 惊奇
惊奇 (jīng qí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh ngạc; lấy làm lạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be amazed; to be surprised; to wonder.
💡 Mẹo dùng: 惊奇 nhấn mạnh sự lạ lùng khó hiểu; 惊讶 nhấn mạnh sự bất ngờ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh ngạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 惊奇
大家对结果感到惊奇。
Dàjiā duì jiéguǒ gǎndào jīngqí.
Mọi người cảm thấy kinh ngạc về kết quả.
他惊奇地看着我。
Tā jīngqí de kànzhe wǒ.
Anh ấy ngạc nhiên nhìn tôi.