震惊
Hán Việt: chấn kinh
震惊 (zhèn jīng) nghĩa là: chấn động, gây sửng sốt; kinh ngạc
Ý nghĩa của 震惊
震惊 (zhèn jīng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chấn động, gây sửng sốt; kinh ngạc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shock; to astonish.
💡 Mẹo dùng: Vừa dùng làm động từ có tân ngữ, vừa dùng tả trạng thái của người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chấn kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chấn động, gây sửng sốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 震惊
这个消息震惊了全国。
Zhège xiāoxi zhènjīng le quánguó.
Tin này đã làm chấn động cả nước.
大家听后都很震惊。
Dàjiā tīng hòu dōu hěn zhènjīng.
Mọi người nghe xong đều rất sửng sốt.