惊动
Hán Việt: kinh động
惊动 (jīng dòng) nghĩa là: kinh động; làm giật mình; quấy rầy
Ý nghĩa của 惊动
惊动 (jīng dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kinh động; làm giật mình; quấy rầy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: alarm; alert; disturb.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa là làm phiền, khiến người khác giật mình chú ý tới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kinh động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kinh động" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 惊动
别惊动睡觉的孩子。
Bié jīngdòng shuìjiào de háizi.
Đừng làm kinh động đứa trẻ đang ngủ.
这件事惊动了警察。
Zhè jiàn shì jīngdòngle jǐngchá.
Chuyện này đã kinh động đến cảnh sát.