慢
Âm Hán Việt: mạn
Chữ 慢 nghĩa là gì?
Chữ 慢 đọc là màn, âm Hán Việt là "mạn". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 11 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: slow(ly), leisurely, sluggish.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 慢 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 忄 gợi nghĩa, phần 曼 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.