慢性
Hán Việt: mạn tính
慢性 (màn xìng) nghĩa là: mãn tính; diễn ra chậm; từ từ
Ý nghĩa của 慢性
慢性 (màn xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mãn tính; diễn ra chậm; từ từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 急性; thường đứng trước danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạn tính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mãn tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慢性
他得了慢性胃病。
Tā dé le mànxìng wèibìng.
Anh ấy mắc bệnh dạ dày mãn tính.
这是一个慢性的过程。
Zhè shì yī gè mànxìng de guòchéng.
Đây là một quá trình diễn ra chậm.