怠慢
dài màn
Hán Việt: đãi mạn

怠慢 (dài màn) nghĩa là: thất lễ; tiếp đãi không chu đáo; lơ là

Ý nghĩa của 怠慢

怠慢 (dài màn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thất lễ; tiếp đãi không chu đáo; lơ là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to slight; to neglect.

💡 Mẹo dùng: Câu 怠慢了 là lời khách sáo của chủ nhà khi tiễn khách.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đãi mạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thất lễ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 怠慢

今天怠慢各位了,请原谅。
Jīntiān dàimàn gèwèi le, qǐng yuánliàng.
Hôm nay tiếp đãi không chu đáo, mong mọi người thứ lỗi.
不能怠慢每一位客人。
Bùnéng dàimàn měi yī wèi kèrén.
Không được lơ là với bất cứ vị khách nào.

Từ liên quan