慢
Hán Việt: mạn
慢 (màn) nghĩa là: chậm
Ý nghĩa của 慢
慢 (màn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chậm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slow.
💡 Mẹo dùng: 慢慢 = từ từ; 慢走 = đi cẩn thận (lời tiễn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chậm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 慢
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Hãy nói chậm một chút.
他走路很慢。
Tā zǒulù hěn màn.
Anh ấy đi bộ rất chậm.