种族
Hán Việt: chủng tộc
种族 (zhǒng zú) nghĩa là: chủng tộc, sắc tộc
Ý nghĩa của 种族
种族 (zhǒng zú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủng tộc, sắc tộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: race; ethnicity.
💡 Mẹo dùng: 种族 dựa trên đặc điểm sinh học; 民族 dựa trên văn hóa, lịch sử.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủng tộc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủng tộc, sắc tộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 种族
我们反对一切种族歧视。
Wǒmen fǎnduì yíqiè zhǒngzú qíshì.
Chúng tôi phản đối mọi sự phân biệt chủng tộc.
这个国家有多个种族。
Zhège guójiā yǒu duō ge zhǒngzú.
Quốc gia này có nhiều chủng tộc.