贵族
Hán Việt: quý tộc
贵族 (guì zú) nghĩa là: quý tộc; giới quý tộc
Ý nghĩa của 贵族
贵族 (guì zú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quý tộc; giới quý tộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lord; nobility; nobleman.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quý tộc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quý tộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 贵族
他出生在一个贵族家庭。
Tā chūshēng zài yīgè guìzú jiātíng.
Ông ấy sinh ra trong một gia đình quý tộc.
古代贵族的生活很奢侈。
Gǔdài guìzú de shēnghuó hěn shēchǐ.
Cuộc sống của quý tộc thời xưa rất xa hoa.