民族
mín zú
Hán Việt: dân tộc

民族 (mín zú) nghĩa là: dân tộc

Ý nghĩa của 民族

民族 (mín zú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dân tộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nationality; ethnic group.

💡 Mẹo dùng: 少数民族 = dân tộc thiểu số.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个民族, không phải 一民族. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dân tộc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dân tộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 民族

中国有五十六个民族。
Zhōngguó yǒu wǔshíliù ge mínzú.
Trung Quốc có năm mươi sáu dân tộc.
每个民族都有自己的文化。
Měi ge mínzú dōu yǒu zìjǐ de wénhuà.
Mỗi dân tộc đều có văn hóa riêng của mình.

Từ liên quan