昂
Âm Hán Việt: ngang
Chữ 昂 nghĩa là gì?
Chữ 昂 đọc là áng, âm Hán Việt là "ngang". Chữ này thuộc bộ 日 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: rise, raise; proud, bold; upright.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 昂 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 日 gợi nghĩa, phần 卬 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.