椭
Âm Hán Việt: nọa, thoả
Chữ 椭 nghĩa là gì?
Chữ 椭 đọc là tuǒ, âm Hán Việt là "nọa, thoả". Chữ này thuộc bộ 木 (thêm 8 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: oval-shaped, elliptical, tubular.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 椭 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 木 gợi nghĩa, phần 陏 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.