椭圆
tuǒ yuán
Hán Việt: nọa viên

椭圆 (tuǒ yuán) nghĩa là: hình elip; hình bầu dục

Ý nghĩa của 椭圆

椭圆 (tuǒ yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình elip; hình bầu dục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oval; ellipse; elliptic.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng dạng 椭圆形 khi làm định ngữ chỉ hình dạng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nọa viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình elip" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 椭圆

地球的轨道是一个椭圆。
Dìqiú de guǐdào shì yí gè tuǒyuán.
Quỹ đạo của Trái Đất là một hình elip.
这张桌子是椭圆形的。
Zhè zhāng zhuōzi shì tuǒyuán xíng de.
Chiếc bàn này có hình bầu dục.

Từ liên quan