洁
Âm Hán Việt: khiết
Chữ 洁 nghĩa là gì?
Chữ 洁 đọc là jié, âm Hán Việt là "khiết". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: clean, purify, pure.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 洁 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 吉 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.