廉洁
Hán Việt: liêm khiết
廉洁 (lián jié) nghĩa là: liêm khiết; trong sạch; thanh liêm
Ý nghĩa của 廉洁
廉洁 (lián jié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là liêm khiết; trong sạch; thanh liêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: honest; not coercive; honesty.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cán bộ, quan chức; hay đi với 奉公, 自律.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liêm khiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liêm khiết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 廉洁
这位官员一向廉洁奉公。
Zhè wèi guānyuán yíxiàng liánjié fènggōng.
Vị quan chức này luôn liêm khiết, tận tụy vì việc chung.
廉洁是干部的基本要求。
Liánjié shì gànbù de jīběn yāoqiú.
Liêm khiết là yêu cầu cơ bản của cán bộ.