清洁
Hán Việt: thanh khiết
清洁 (qīng jié) nghĩa là: sạch sẽ; vệ sinh
Ý nghĩa của 清洁
清洁 (qīng jié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sạch sẽ; vệ sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clean.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 干净; hay gặp 清洁工, 保持清洁.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh khiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sạch sẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清洁
请大家保持房间清洁。
Qǐng dàjiā bǎochí fángjiān qīngjié.
Xin mọi người giữ cho phòng sạch sẽ.
清洁工每天早上打扫街道。
Qīngjiégōng měitiān zǎoshang dǎsǎo jiēdào.
Công nhân vệ sinh quét dọn đường phố mỗi sáng.