润
Âm Hán Việt: nhuận
Chữ 润 nghĩa là gì?
Chữ 润 đọc là rùn, âm Hán Việt là "nhuận". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: soft, moist; sleek; freshen.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 润 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 闰 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.