湿润
shī rùn
Hán Việt: thấp nhuận

湿润 (shī rùn) nghĩa là: ẩm ướt; ẩm

Ý nghĩa của 湿润

湿润 (shī rùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ẩm ướt; ẩm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: moist.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 干燥 (khô hanh).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thấp nhuận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ẩm ướt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 湿润

南方的气候比较湿润。
Nánfāng de qìhòu bǐjiào shīrùn.
Khí hậu miền Nam khá ẩm ướt.
雨后的空气很湿润。
Yǔ hòu de kōngqì hěn shīrùn.
Không khí sau mưa rất ẩm.

Từ liên quan