利润
Hán Việt: lợi nhuận
利润 (lì rùn) nghĩa là: lợi nhuận; lãi
Ý nghĩa của 利润
利润 (lì rùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi nhuận; lãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: profits.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lợi nhuận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi nhuận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 利润
今年公司的利润增加了。
Jīnnián gōngsī de lìrùn zēngjiā le.
Năm nay lợi nhuận của công ty tăng lên.
这种生意利润很高。
Zhè zhǒng shēngyi lìrùn hěn gāo.
Loại kinh doanh này lợi nhuận rất cao.