不耐烦
Hán Việt: bất nại phiền
不耐烦 (bù nài fán) nghĩa là: mất kiên nhẫn; sốt ruột; bực bội
Ý nghĩa của 不耐烦
不耐烦 (bù nài fán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mất kiên nhẫn; sốt ruột; bực bội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: impatience; impatient.
💡 Mẹo dùng: 耐烦 hầu như chỉ dùng ở dạng phủ định 不耐烦.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bất nại phiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mất kiên nhẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 不耐烦
等了半个小时,他有点儿不耐烦了。
Děng le bàn gè xiǎoshí, tā yǒudiǎnr bú nàifán le.
Đợi nửa tiếng, anh ấy hơi mất kiên nhẫn rồi.
她不耐烦地说:“别问了!”
Tā bú nàifán de shuō: "Bié wèn le!"
Cô ấy bực bội nói: "Đừng hỏi nữa!"