麻烦
Hán Việt: ma phiền
麻烦 (má fan) nghĩa là: phiền phức; rắc rối; làm phiền
Ý nghĩa của 麻烦
麻烦 (má fan) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phiền phức; rắc rối; làm phiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inconvenient; troublesome; annoying.
💡 Mẹo dùng: 麻烦你…… = làm phiền bạn... (cách nhờ vả lịch sự); 添麻烦 = gây phiền.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ma phiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phiền phức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 麻烦
麻烦你帮我开一下门。
Máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Làm phiền bạn mở giúp tôi cái cửa.
这件事很麻烦。
Zhè jiàn shì hěn máfan.
Chuyện này rất phiền phức.