烹
Âm Hán Việt: phanh
Chữ 烹 nghĩa là gì?
Chữ 烹 đọc là pēng, âm Hán Việt là "phanh". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 7 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: boil, cook; quick fry, stir fry.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 烹 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 灬 gợi nghĩa, phần 亨 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.