烹饪
Hán Việt: phanh nhẫm
烹饪 (pēng rèn) nghĩa là: nấu nướng; nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực
Ý nghĩa của 烹饪
烹饪 (pēng rèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nấu nướng; nấu ăn; nghệ thuật ẩm thực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cooking; culinary arts.
💡 Mẹo dùng: Từ mang màu sắc sách vở; khẩu ngữ thường nói 做饭, 做菜.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phanh nhẫm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nấu nướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 烹饪
她对烹饪很有兴趣。
Tā duì pēngrèn hěn yǒu xìngqù.
Cô ấy rất hứng thú với việc nấu nướng.
中国的烹饪方法多种多样。
Zhōngguó de pēngrèn fāngfǎ duōzhǒng-duōyàng.
Phương pháp nấu ăn của Trung Quốc rất đa dạng.