燃
Âm Hán Việt: nhiên
Chữ 燃 nghĩa là gì?
Chữ 燃 đọc là rán, âm Hán Việt là "nhiên". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 12 nét), tổng cộng 16 nét. Nghĩa tham khảo: burn; light fire, ignite.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 燃 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 火 gợi nghĩa, phần 然 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.