燃烧
rán shāo
Hán Việt: nhiên thiêu

燃烧 (rán shāo) nghĩa là: cháy; đốt cháy; bùng cháy

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 燃烧

燃烧 (rán shāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cháy; đốt cháy; bùng cháy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ignite; to combust; to burn.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 烧; nghĩa bóng: 燃烧的热情 nhiệt huyết bùng cháy.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhiên thiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cháy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 燃烧

木头在火里燃烧。
Mùtou zài huǒ lǐ ránshāo.
Củi đang cháy trong lửa.
燃烧需要氧气。
Ránshāo xūyào yǎngqì.
Sự cháy cần có ô-xy.

Từ liên quan