爆
Âm Hán Việt: bạo, bộc
Chữ 爆 nghĩa là gì?
Chữ 爆 đọc là bào, âm Hán Việt là "bạo, bộc". Chữ này thuộc bộ 火 (thêm 15 nét), tổng cộng 19 nét. Nghĩa tham khảo: crackle, pop, burst, explode.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 爆 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.