爆发
Hán Việt: bạo phát
爆发 (bào fā) nghĩa là: bùng nổ; bùng phát; phun trào
Ý nghĩa của 爆发
爆发 (bào fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bùng nổ; bùng phát; phun trào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break out; to erupt; to explode.
💡 Mẹo dùng: Đi với 火山, 战争, 危机; nhấn mạnh xảy ra đột ngột và dữ dội.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bạo phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bùng nổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 爆发
那座火山突然爆发了。
Nà zuò huǒshān tūrán bàofā le.
Ngọn núi lửa đó bất ngờ phun trào.
两国之间爆发了战争。
Liǎng guó zhījiān bàofā le zhànzhēng.
Chiến tranh bùng nổ giữa hai nước.