狈
Âm Hán Việt: bái
Chữ 狈 nghĩa là gì?
Chữ 狈 đọc là bèi, âm Hán Việt là "bái". Chữ này thuộc bộ 犬 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: a legendary animal with short forelegs which rode a wolf.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 狈 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 犭 gợi nghĩa, phần 贝 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.