狼狈
Hán Việt: lang bái
狼狈 (láng bèi) nghĩa là: khốn đốn; thảm hại; lúng túng
Ý nghĩa của 狼狈
狼狈 (láng bèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khốn đốn; thảm hại; lúng túng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in a difficult situation; to cut a sorry figure; scoundrel! (derogatory).
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ 狼狈不堪 nghĩa là vô cùng khốn đốn, thảm hại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lang bái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khốn đốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 狼狈
他被雨淋得十分狼狈。
Tā bèi yǔ lín de shífēn lángbèi.
Anh ấy bị mưa ướt hết, trông rất thảm hại.
生意失败后他处境很狼狈。
Shēngyì shībài hòu tā chǔjìng hěn lángbèi.
Sau khi làm ăn thất bại, hoàn cảnh của anh ta rất khốn đốn.