羞
Âm Hán Việt: tu
Chữ 羞 nghĩa là gì?
Chữ 羞 đọc là xiū, âm Hán Việt là "tu". Chữ này thuộc bộ 羊 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: disgrace, shame; ashamed; shy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 羞 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.