害羞
Hán Việt: hại tu
害羞 (hài xiū) nghĩa là: xấu hổ; ngại ngùng; nhút nhát
Ý nghĩa của 害羞
害羞 (hài xiū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xấu hổ; ngại ngùng; nhút nhát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shy; embarrassed; bashful.
💡 Mẹo dùng: 害羞 = ngại, nhút nhát (tính cách); 不好意思 = ngại (theo tình huống).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hại tu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xấu hổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 害羞
她很害羞,不敢说话。
Tā hěn hàixiū, bù gǎn shuōhuà.
Cô ấy rất nhút nhát, không dám nói.
别害羞,大声唱吧!
Bié hàixiū, dàshēng chàng ba!
Đừng ngại, hát to lên nào!