耸
Âm Hán Việt: tủng
Chữ 耸 nghĩa là gì?
Chữ 耸 đọc là sǒng, âm Hán Việt là "tủng". Chữ này thuộc bộ 耳 (thêm 4 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: urge on; rise up; stir, excite.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 耸 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 耳 gợi nghĩa, phần 从 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.