耸
Hán Việt: tủng
耸 (sǒng) nghĩa là: nhô cao; sừng sững; nhún (vai)
Ý nghĩa của 耸
耸 (sǒng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhô cao; sừng sững; nhún (vai). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to excite; to raise up; to shrug.
💡 Mẹo dùng: Hay gặp trong 耸肩 là nhún vai và 耸立 là sừng sững.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tủng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhô cao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耸
高楼耸立在城市的中心。
Gāolóu sǒnglì zài chéngshì de zhōngxīn.
Tòa nhà cao tầng sừng sững giữa trung tâm thành phố.
他耸了耸肩,没有回答。
Tā sǒng le sǒng jiān, méiyǒu huídá.
Anh ấy nhún vai, không trả lời.