躲
Âm Hán Việt: đóa, đoá
Chữ 躲 nghĩa là gì?
Chữ 躲 đọc là duǒ, âm Hán Việt là "đóa, đoá". Chữ này thuộc bộ 身 (thêm 6 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: hide, secrete; avoid, escape.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 躲 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 身 gợi nghĩa, phần 朵 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.