躲藏
duǒ cáng
Hán Việt: đóa tàng

躲藏 (duǒ cáng) nghĩa là: ẩn nấp; trốn; lẩn trốn

Ý nghĩa của 躲藏

躲藏 (duǒ cáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ẩn nấp; trốn; lẩn trốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hide oneself.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ thường dùng 躲 hoặc 藏 riêng lẻ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đóa tàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ẩn nấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 躲藏

小猫躲藏在床底下。
Xiǎo māo duǒcáng zài chuáng dǐxia.
Con mèo con trốn dưới gầm giường.
他躲藏了三天才被发现。
Tā duǒcáng le sān tiān cái bèi fāxiàn.
Anh ta lẩn trốn ba ngày mới bị phát hiện.

Từ liên quan