释
Âm Hán Việt: thích
Chữ 释 nghĩa là gì?
Chữ 释 đọc là shì, âm Hán Việt là "thích". Chữ này thuộc bộ 釆 (thêm 5 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: interpret, elucidate; release.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 释 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 釆 gợi nghĩa, phần 睪 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.