爱不释手
ài bù shì shǒu
Hán Việt: ái bất thích thủ

爱不释手 (ài bù shì shǒu) nghĩa là: yêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không buông

Ý nghĩa của 爱不释手

爱不释手 (ài bù shì shǒu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là yêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không buông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to love sth too much to part with it (idiom); to fondle admiringly.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng trong cấu trúc 对…爱不释手 hoặc 让人爱不释手.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ái bất thích thủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yêu thích đến mức không nỡ rời tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 爱不释手

这本书让他爱不释手。
Zhè běn shū ràng tā ài bù shì shǒu.
Cuốn sách này khiến anh ấy mê đến không rời tay.
孩子对新玩具爱不释手。
Háizi duì xīn wánjù ài bù shì shǒu.
Đứa bé cứ ôm khư khư món đồ chơi mới.

Từ liên quan