解释
Hán Việt: giải thích
解释 (jiě shì) nghĩa là: giải thích; lời giải thích
Ý nghĩa của 解释
解释 (jiě shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải thích; lời giải thích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: explanation; to explain; to interpret.
💡 Mẹo dùng: 向/跟 + ai + 解释; 解释一下 = giải thích một chút.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个解释, không phải 一解释. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giải thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải thích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 解释
请你解释一下这个词的意思。
Qǐng nǐ jiěshì yíxià zhège cí de yìsi.
Bạn hãy giải thích nghĩa của từ này.
他向老师解释了迟到的原因。
Tā xiàng lǎoshī jiěshì le chídào de yuányīn.
Anh ấy giải thích với thầy giáo lý do đến muộn.