释放
shì fàng
Hán Việt: thích phóng

释放 (shì fàng) nghĩa là: thả; phóng thích; giải phóng (năng lượng, cảm xúc)

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 释放

释放 (shì fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thả; phóng thích; giải phóng (năng lượng, cảm xúc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to release; to set free; to liberate (a prisoner).

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tù nhân và cho năng lượng, áp lực, cảm xúc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thích phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 释放

他昨天被释放回家了。
Tā zuótiān bèi shìfàng huí jiā le.
Hôm qua anh ấy đã được thả về nhà.
运动可以释放压力。
Yùndòng kěyǐ shìfàng yālì.
Vận động có thể giải toả áp lực.

Từ liên quan