干涉 / 干预 / 过问

Đều dịch là "can thiệp", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 干涉 mang nghĩa xấu là chõ vào việc riêng của người khác, 干预 trung tính chỉ việc cơ quan chức năng ra tay xử lý, còn 过问 là ngó ngàng hỏi han đến, hay dùng ở dạng phủ định.
干涉 gān shè HSK 6 tiêu cực

Dùng khi nào: Dùng khi ai đó xen vào chuyện không thuộc quyền của mình, như bố mẹ can thiệp chuyện hôn nhân của con, hay nước này can thiệp nội bộ nước khác.

Hay đi với: 干涉 + 私事/内政/自由

父母不该过多干涉孩子的婚姻。
Fùmǔ bù gāi guò duō gānshè háizi de hūnyīn.
Cha mẹ không nên can thiệp quá nhiều vào hôn nhân của con cái.

Xem đầy đủ từ 干涉 →

干预 gān yù HSK 6 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi một bên có thẩm quyền ra tay xử lý sự việc, thường là chính đáng và cần thiết, như nhà nước can thiệp thị trường, y tế can thiệp sớm.

Hay đi với: 及时/适当 + 干预; 干预 + 市场/经济

政府及时干预,稳定了物价。
Zhèngfǔ jíshí gānyù, wěndìng le wùjià.
Chính phủ can thiệp kịp thời, giữ ổn định giá cả.

Xem đầy đủ từ 干预 →

过问 guò wèn HSK 6 trung tính

Dùng khi nào: Dùng khi nói ai đó hỏi han, để mắt tới một việc. Phần lớn xuất hiện trong câu phủ định để than rằng không ai ngó ngàng gì tới việc đó.

Hay đi với: 没人/无人 + 过问

这件事一直没人过问,就这么拖着。
Zhè jiàn shì yīzhí méi rén guòwèn, jiù zhème tuō zhe.
Việc này mãi chẳng ai ngó ngàng tới, cứ thế bị treo lại.

Xem đầy đủ từ 过问 →

⚠️ Lỗi hay gặp: 过问 chủ yếu dùng trong câu phủ định; đặt ở câu khẳng định mà thiếu ngữ cảnh sẽ nghe rất gượng.