过问
Hán Việt: quá vấn
过问 (guò wèn) nghĩa là: can thiệp; hỏi han đến; ngó ngàng tới
Ý nghĩa của 过问
过问 (guò wèn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là can thiệp; hỏi han đến; ngó ngàng tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to show an interest in; to get involved with.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng ở dạng phủ định: 不过问, 无人过问.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "can thiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过问
这件事请你不要过问。
Zhè jiàn shì qǐng nǐ bùyào guòwèn.
Việc này xin anh đừng can thiệp vào.
校长亲自过问了这个问题。
Xiàozhǎng qīnzì guòwènle zhège wèntí.
Hiệu trưởng đích thân hỏi đến vấn đề này.