干涉
Hán Việt: can thiệp
干涉 (gān shè) nghĩa là: can thiệp; xen vào chuyện người khác
Ý nghĩa của 干涉
干涉 (gān shè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là can thiệp; xen vào chuyện người khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to interfere; to meddle; interference.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa xấu: xen vào việc không thuộc quyền hạn của mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "can thiệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "can thiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 干涉
父母不应该干涉孩子的选择。
Fùmǔ bù yīnggāi gānshè háizi de xuǎnzé.
Cha mẹ không nên can thiệp vào lựa chọn của con.
这是我的私事,请别干涉。
Zhè shì wǒ de sīshì, qǐng bié gānshè.
Đây là chuyện riêng của tôi, xin đừng can thiệp.