干预
Hán Việt: can dự
干预 (gān yù) nghĩa là: can thiệp; can dự; ra tay xử lý
Ý nghĩa của 干预
干预 (gān yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là can thiệp; can dự; ra tay xử lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to meddle; to intervene; intervention.
💡 Mẹo dùng: 干预 trung tính hơn 干涉, hay đi với 政府, 政策.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "can dự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "can thiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 干预
政府很少干预市场价格。
Zhèngfǔ hěn shǎo gānyù shìchǎng jiàgé.
Chính phủ ít khi can thiệp vào giá thị trường.
这件事需要有人出面干预。
Zhè jiàn shì xūyào yǒu rén chūmiàn gānyù.
Việc này cần có người đứng ra can thiệp.