/ 可能 / 可以

Đều dịch là "có thể", nhưng không thay thế được cho nhau.

Chốt nhanh: 能 nói về năng lực hoặc điều kiện cho phép làm được; 可以 nói về sự cho phép, xin phép và đề nghị; 可能 là suy đoán về khả năng sự việc xảy ra chứ không phải khả năng làm được.
néng HSK 1 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi có năng lực hoặc có điều kiện khách quan để làm việc gì, ví dụ khỏe rồi nên đi làm được, biết bơi nên bơi được. Câu phủ định 不能 thường mang nghĩa không được phép rất mạnh.

Hay đi với: 能 + động từ

他的腿好了,现在能走路了。
Tā de tuǐ hǎo le, xiànzài néng zǒulù le.
Chân anh ấy khỏi rồi, giờ đi lại được rồi.

Xem đầy đủ từ 能 →

可能 kě néng HSK 2 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi suy đoán một sự việc có khả năng xảy ra, tương đương có lẽ. Đây là phán đoán của người nói, không liên quan tới năng lực của ai.

Hay đi với: 可能 + 会 + động từ

天这么阴,下午可能会下雨。
Tiān zhème yīn, xiàwǔ kěnéng huì xià yǔ.
Trời âm u thế này, chiều có thể sẽ mưa.

Xem đầy đủ từ 可能 →

可以 kě yǐ HSK 2 thông dụng

Dùng khi nào: Dùng khi xin phép, cho phép hoặc đưa ra gợi ý, thường xuất hiện trong câu hỏi 可以…吗. Trọng tâm là quy định và sự đồng ý chứ không phải năng lực.

Hay đi với: 可以 + động từ + 吗

老师,我可以提一个问题吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ tí yī gè wèntí ma?
Thưa cô, em có thể hỏi một câu được không ạ?

Xem đầy đủ từ 可以 →

⚠️ Lỗi hay gặp: Khi bị cấm thì trả lời 不能 hoặc 不可以, đừng nói 不可能 vì nó nghĩa là không thể nào xảy ra.