可能
Hán Việt: khả năng
可能 (kě néng) nghĩa là: có thể; có lẽ; khả năng
Ý nghĩa của 可能
可能 (kě néng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là có thể; có lẽ; khả năng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: might (happen); possible; probable.
💡 Mẹo dùng: Chỉ khả năng xảy ra; khác 可以 (được phép).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个可能, không phải 一可能. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可能
他可能不来了。
Tā kěnéng bù lái le.
Có lẽ anh ấy không đến nữa.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xià yǔ.
Ngày mai có thể mưa.