可以
Hán Việt: khả dĩ
可以 (kě yǐ) nghĩa là: có thể; được; được phép
Ý nghĩa của 可以
可以 (kě yǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có thể; được; được phép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: can; may; possible.
💡 Mẹo dùng: Phủ định thường dùng 不能 hoặc 不可以.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khả dĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 可以
我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi vào được không?
你可以帮我一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?