néng
Hán Việt: năng

能 (néng) nghĩa là: có thể; được; có khả năng

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(néng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có thể; được; có khả năng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be able to; to be capable of; ability.

💡 Mẹo dùng: 能 = có điều kiện/khả năng; 会 = biết làm nhờ học.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "năng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你能来我家吗?
Nǐ néng lái wǒ jiā ma?
Bạn có thể đến nhà tôi không?
我今天不能去学校。
Wǒ jīntiān bù néng qù xuéxiào.
Hôm nay tôi không thể đi học.

Từ liên quan