故意 / 特意 / 成心
Đều dịch là "cố ý", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 故意 là biết mà vẫn làm, thường kèm ý xấu hoặc trêu chọc; 特意 là dành riêng công sức làm việc gì cho ai nên mang thiện ý; 成心 là khẩu ngữ, luôn hàm ý cố tình gây khó dễ.
故意 gù yì HSK 4 trung tính
Dùng khi nào: Dùng khi ai đó chủ tâm làm điều lẽ ra không nên làm, hoặc cố tình trêu. Rất hay đi với 不是 trong lời xin lỗi.
Hay đi với: 不是故意的 / 故意 + động từ
对不起,我不是故意撞到你的。
Duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì zhuàng dào nǐ de.
Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.
特意 tè yì HSK 5 tích cực
Dùng khi nào: Dùng khi dành riêng thời gian, công sức để làm một việc vì ai đó hay vì một mục đích cụ thể, mang thiện ý.
Hay đi với: 特意为 + người + động từ
她特意为我做了一桌菜。
Tā tèyì wèi wǒ zuòle yì zhuō cài.
Cô ấy đặc biệt nấu cả mâm cơm cho tôi.
成心 chéng xīn HSK 6 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng khi trách móc ai đó cố tình làm khó, gây chuyện với mình. Ngữ khí bực bội và chỉ dùng khi nói.
Hay đi với: 成心跟…过不去
你是不是成心跟我过不去?
Nǐ shì bu shì chéngxīn gēn wǒ guòbuqù?
Anh cố tình gây khó dễ với tôi đấy à?
⚠️ Lỗi hay gặp: 特意 mang thiện ý nên không dùng để xin lỗi; câu "tôi không cố ý" bắt buộc phải là 我不是故意的.